Hãng
LG
Loại Tivi
Tivi OLED
Hệ Điều Hành
webOS
Nơi Sản Xuất
Indonesia
Năm Ra Mắt
2024
Kích Cỡ Màn Hình
55 inch
Độ Phân Giải
4K
Loại Màn Hình
OLED evo
Tần Số Quét
120 Hz
Bộ Xử Lý
α9 AI Processor 4K Gen7
Công Nghệ Hình Ảnh
Dolby Vision, HDR10 Pro, HLG, FilmMaker Mode, OLED Color, Pixel Dimming, VRR, G-Sync, FreeSync, ALLM, HGiG, HDR Expression Enhancer
Công Suất Loa
40 W
Số Lượng Loa
3 loa
Âm Thanh Vòm
Dolby Atmos, DTS:X
Kết Nối Internet
Wi-Fi, Cổng mạng LAN
Kết Nối Không Dây
Bluetooth
USB
3 cổng USB A
Cổng HDMI
4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC)
Cổng Xuất Âm Thanh
1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC)
Điều Khiển TV Bằng Điện Thoại
Ứng dụng LG ThinQ
Điều Khiển Bằng Giọng Nói
Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, LG Voice Recognition
Chiếu Màn Hình Điện Thoại
Chromecast, AirPlay 2
Remote Thông Minh
Magic Remote
Ứng Dụng Phổ Biến
YouTube, Netflix, Galaxy Play (Fim+), FPT Play, TV 360, VTV Go, VieON
Kích Thước Có Chân (đặt Bàn)
Ngang 122.2 cm - Cao 75.7 cm - Dày 23 cm
Kích Thước Không Chân (treo Tường)
Ngang 122.2 cm - Cao 70.3 cm - Dày 4.51 cm
Khối Lượng Có Chân
16 kg
Khối Lượng Không Chân
14.1 kg