Hãng
LG
Loại Tivi
Tivi OLED
Hệ Điều Hành
webOS
Nơi Sản Xuất
Indonesia
Năm Ra Mắt
2025
Kích Cỡ Màn Hình
55 inch
Độ Phân Giải
4K
Loại Màn Hình
Tấm nền OLED
Tần Số Quét
120 Hz
Bộ Xử Lý
Bộ xử lý α8 AI Processor 4K Gen2
Công Nghệ Hình Ảnh
OLED Color, Pixel Dimming, Dolby Vision, HDR10, HLG, FilmMaker Mode, Dynamic Tone Mapping Pro, VRR, OLED Motion, AI Brightness, AI Picture Pro, 4K Expression Enhancer, α8 AI Super Upscaling 4K, ALLM, HGiG
RAM
16 GB
ROM
2 GB
Công Suất Loa
20 W
Số Lượng Loa
2 loa
Âm Thanh Vòm
Dolby Atmos, α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix), WOW Orchestra
Kết Nối Internet
Wi-Fi, Cổng mạng LAN
Kết Nối Không Dây
Bluetooth 5.3
USB
2 cổng USB A
Cổng HDMI
4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC)
Cổng Xuất Âm Thanh
1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC)
Điều Khiển TV Bằng Điện Thoại
Ứng dụng LG ThinQ
Điều Khiển Bằng Giọng Nói
LG Voice Search (tiếng Việt), Alexa
Chiếu Màn Hình Điện Thoại
LG ThinQ, AirPlay 2, Google Cast
Remote Thông Minh
Magic Remote
Ứng Dụng Phổ Biến
YouTube, Netflix, FPT Play, VieON, TV 360, Galaxy Play (Fim+)
Kích Thước Có Chân (đặt Bàn)
Ngang 122.8 cm - Cao 77.2 cm - Dày 23.5 cm
Kích Thước Không Chân (treo Tường)
Ngang 122.8 cm - Cao 70.8 cm - Dày 4.59 cm
Khối Lượng Có Chân
14.5 kg
Khối Lượng Không Chân
14.3 kg