Hãng
LG
Loại Tivi
Tivi NanoCell
Hệ Điều Hành
webOS
Nơi Sản Xuất
Indonesia
Năm Ra Mắt
2025
Kích Cỡ Màn Hình
43 inch
Độ Phân Giải
4K
Loại Màn Hình
LED nền (Direct LED)
Tần Số Quét
60 Hz
Bộ Xử Lý
α7 AI Processor 4K Gen8
Công Nghệ Hình Ảnh
HDR10, HLG, Dynamic Tone Mapping, FilmMaker Mode, Nano Color, 4K Super Upscaling, AI Brightness, 4K Expression Enhancer
RAM
8 GB
ROM
2 GB
Công Suất Loa
20 W
Số Lượng Loa
2 loa
Kết Nối Internet
Wi-Fi, Cổng mạng LAN
Kết Nối Không Dây
Bluetooth 5.1
USB
2 cổng USB A
Cổng HDMI
3 cổng HDMI (1 cổng HDMI eARC)
Cổng Xuất Âm Thanh
1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC)
Điều Khiển TV Bằng Điện Thoại
Ứng dụng LG ThinQ
Điều Khiển Bằng Giọng Nói
LG Voice Recognition, Alexa, LG Voice Search tiếng Việt
Chiếu Màn Hình Điện Thoại
AirPlay 2, Google Cast, LG ThinQ
Remote Thông Minh
Magic Remote
Ứng Dụng Phổ Biến
YouTube, Netflix, Galaxy Play (Fim+), FPT Play, TV 360, VieON
Kích Thước Có Chân (đặt Bàn)
96,7 × 62,1 × 20 cm
Kích Thước Không Chân (treo Tường)
96,7 × 56,4 × 5,71 cm
Khối Lượng Có Chân
8,9 kg
Khối Lượng Không Chân
8,8 kg