Số Lượng Màu
16.7 triệu màu
Phân Loại Theo Nhu Cầu
Gaming
Hãng
Philips (xem như Asus do không có Philips trong danh sách, hoặc bỏ qua vì không có Philips)
Độ Phủ Màu
113.37% sRGB, 87.68% Adobe RGB, 92.05% DCI-P3, 103.36% NTSC
Độ Sáng
300 cd/m2
Độ Tương Phản Tĩnh
1500:1
Góc Nhìn
178°(Dọc) / 178°(Ngang)
Năm Ra Mắt
2025
Công Nghệ Màn Hình
Crystalclear images, SmartContrast, Low input lag, Công nghệ chống nháy - Flicker-free
Kích Thước Màn Hình
23.8 inch
Độ Phân Giải
QHD (2560 x 1440)
Tấm Nền
Fast IPS
Tần Số Quét
144 Hz
Thời Gian Đáp Ứng
0.5 ms (MPRT)
Loại Màn Hình
Phẳng
Tính Năng Hỗ Trợ
Điều chỉnh được độ nghiêng của màn hình, Gắn ARM chuẩn VESA
Công Suất Tiêu Thụ Điện
14.5 W
Kích Thước (Dài X Rộng X Cao)
Ngang 544 mm - Cao 434 mm - Dày 207 mm (có chân đế), Ngang 544 mm - Cao 321 mm - Dày 51 mm (không chân đế)